披讀

pī dú phi độc

Hán Việt: phi độc · Pinyin: pī dú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻閱書籍。《南史.卷五六.張弘策》:「纘好學,兄緬有書萬餘卷,晝夜披讀,殆不輟手。」

Eng

  • Cihui 披讀 īdú v. open (a book) and read