披誦 pī sòng · phi tụng Hán Việt: phi tụng · Pinyin: pī sòng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 誦 (tụng)Pinyinpī sòngHán Việtphi tụngCấu tạo披 + 誦 · phi + tụng nghĩa thành phần: phi + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展卷诵读。Tân Hoa Tự Điển 1.展卷诵读。