披讀

pī dú phi độc

Hán Việt: phi độc · Pinyin: pī dú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阅读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阅读。

Eng

  • Cihui 披讀 īdú v. open (a book) and read