披較

pī jiào phi giác

Hán Việt: phi giác · Pinyin: pī jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披阅考较。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披阅考较。