披述 pī shù · phi thuật Hán Việt: phi thuật · Pinyin: pī shù Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 述 (thuật)Pinyinpī shùHán Việtphi thuậtCấu tạo披 + 述 · phi + thuật nghĩa thành phần: phi + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述。