披退 pī tuì · phi thối Hán Việt: phi thối · Pinyin: pī tuì Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 退 (thối)Pinyinpī tuìHán Việtphi thốiCấu tạo披 + 退 · phi + thối nghĩa thành phần: phi + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披靡退却。Tân Hoa Tự Điển 1.披靡退却。