披錦 phi cẩm Hán Việt: phi cẩm Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 錦 (cẩm)Hán Việtphi cẩmCấu tạo披 + 錦 · phi + cẩm nghĩa thành phần: phi + cẩm Nghĩa EngCihui 披錦 ījǐn v.o. wear colorful silk garments