披阅
phi duyệt
Hán Việt: phi duyệt · Pinyin: pī yuè
Tổng quan
Hán Việt: PHỊ, PHỆ DUYỆT đọc kỹ; nghiêng cứu; mở ra xem
1.展卷阅读; 翻看。
開卷閱覽。《舊唐書.卷一六七.段文昌傳》:「成式字柯古,以蔭入官,為祕書省校書郎。研精苦學,祕閣書籍,披閱皆遍。」
Nghĩa
Việt
- Cihui xem xét
- Tần suất từ nghiêng cứu; mở ra xem
- Biên soạn 披閱 pīyuè v. <wr.> open and read (a book); peruse
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開卷閱覽。《舊唐書.卷一六七.段文昌傳》:「成式字柯古,以蔭入官,為祕書省校書郎。研精苦學,祕閣書籍,披閱皆遍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.展卷阅读; 翻看。
Eng
- Cihui to peruse; to browse
- Tần suất từ 披閱 pīyuè v. <wr.> open and read (a book); peruse