披集 pī jí · phi tập Hán Việt: phi tập · Pinyin: pī jí Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 集 (tập)Pinyinpī jíHán Việtphi tậpCấu tạo披 + 集 · phi + tập nghĩa thành phần: phi + tập