披霧 pī wù · phi vụ Hán Việt: phi vụ · Pinyin: pī wù Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 霧 (vụ)Pinyinpī wùHán Việtphi vụCấu tạo披 + 霧 · phi + vụ nghĩa thành phần: phi + vụ