披頭

pī tóu phi đầu

Hán Việt: phi đầu · Pinyin: pī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭髮零亂披散。如:「請別介意我披頭散髮的樣子。」

Eng

  • Cihui 披頭 pītóu v.o. with hair dishevelled or in disarray