披顏 pī yán · phi nhan Hán Việt: phi nhan · Pinyin: pī yán Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 顏 (nhan)Pinyinpī yánHán Việtphi nhanCấu tạo披 + 顏 · phi + nhan nghĩa thành phần: phi + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 展露笑顏。唐.杜甫〈風疾舟中伏枕書懷三十六韻奉呈湖南親友〉詩:「披顏爭倩倩,逸足競駸駸。」