披頰
phi giáp
Hán Việt: phi giáp · Pinyin: pī jiá
Tổng quan
bạt tai: tát tai
Nghĩa
Việt
- Cihui bạt tai: tát tai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掌嘴,打耳光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掌嘴,打耳光。
Hán Việt: phi giáp · Pinyin: pī jiá
bạt tai: tát tai