披香 pī xiāng · phi hương Hán Việt: phi hương · Pinyin: pī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 香 (hương)Pinyinpī xiāngHán Việtphi hươngCấu tạo披 + 香 · phi + hương nghĩa thành phần: phi + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉宫殿名。