抬人 sĩ nhân Hán Việt: sĩ nhân Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 人 (nhân)Hán Việtsĩ nhânCấu tạo抬 + 人 · sĩ + nhân nghĩa thành phần: sĩ + nhân Nghĩa EngCihui 抬人 áirén <coll.> v.o. make sb. look better; beautify