抬价 sĩ giới Hán Việt: sĩ giới Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 价 (giới)Hán Việtsĩ giớiCấu tạo抬 + 价 · sĩ + giới nghĩa thành phần: sĩ + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 提高價錢。如:「年節將屆,各物嚴禁抬價。」《野叟曝言》第六四回:「奸牙抬價,必百倍高昂,將何法以杜之?」