抬具 tái jù · sĩ cụ Hán Việt: sĩ cụ · Pinyin: tái jù Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 具 (cụ)Pinyintái jùHán Việtsĩ cụCấu tạo抬 + 具 · sĩ + cụ nghĩa thành phần: sĩ + cụ