擡出 tái chū · đài xuất Hán Việt: đài xuất · Pinyin: tái chū Tổng quan Cấu tạo: 擡 (đài) + 出 (xuất)Pinyintái chūHán Việtđài xuấtCấu tạo擡 + 出 · đài + xuất nghĩa thành phần: đài + xuất Nghĩa EngCihui 抬出 áichū* r.v. carry/lift out (by two or more people)