抬包 sĩ bao Hán Việt: sĩ bao Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 包 (bao)Hán Việtsĩ baoCấu tạo抬 + 包 · sĩ + bao nghĩa thành phần: sĩ + bao Nghĩa EngCihui 抬包 áibāo n. two-man ladle