抬叠 sĩ điệp Hán Việt: sĩ điệp Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 叠 (điệp)Hán Việtsĩ điệpCấu tạo抬 + 叠 · sĩ + điệp nghĩa thành phần: sĩ + điệp