抬帖
sĩ thiếp
Hán Việt: sĩ thiếp · Pinyin: tái tiē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 湊合、配合。宋.石孝友〈水調歌頭.高情邈雲漢〉詞:「點檢詩囊酒碗,抬帖無裀歌扇,收盡兩眉愁。」也作「抬貼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"抬贴"。
Hán Việt: sĩ thiếp · Pinyin: tái tiē