抬快 tái kuài · sĩ khoái Hán Việt: sĩ khoái · Pinyin: tái kuài Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 快 (khoái)Pinyintái kuàiHán Việtsĩ khoáiCấu tạo抬 + 快 · sĩ + khoái nghĩa thành phần: sĩ + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓大清早就谈鬼说怪。旧时认为不吉利。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓大清早就谈鬼说怪。旧时认为不吉利。