抬手
sĩ thủ
Hán Việt: sĩ thủ · Pinyin: tái shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言庆功; 动手﹐举手; 谓宽容饶恕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言庆功。 2.动手﹐举手。 3.谓宽容饶恕。
Eng
- Cihui 抬手 áishǒu* v.o. 1. stretch the rules to accommodate sb. 2. raise one's hand