抬敬

tái jìng sĩ kính

Hán Việt: sĩ kính · Pinyin: tái jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推重﹐敬重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推重﹐敬重。