抬盒

tái hésĩ hạp

Hán Việt: sĩ hạp · Pinyin: tái hé

Tổng quan

thùng quà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种用两人抬着盛放礼物的箱盒。

Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiêng quà: thùng quà
  • Biên soạn tiered gift box carried on a pole by two people

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用两人抬着盛放礼物的箱盒。

Eng

  • Cihui 抬盒 áihé n. <trad.> tiered gift box carried on a pole by two people

Từ liên quan

Gần nghĩa

抬举 · 抬升 · 抬头 · 抬愛 · 抬显 · 抬杠 · 抬爱 · 抬眼