抬級 sĩ cấp Hán Việt: sĩ cấp Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 級 (cấp)Hán Việtsĩ cấpCấu tạo抬 + 級 · sĩ + cấp nghĩa thành phần: sĩ + cấp Nghĩa EngCihui 抬級 áijí v.o. raise the grade