抬肩

tái jiān sĩ kiên

Hán Việt: sĩ kiên · Pinyin: tái jiān

Tổng quan

nách áo

Cấu tạo: (sĩ) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nách áo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量製衣服時,從腋下到肩膀中間的尺寸。也稱為「抬裉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上衣从肩头到腋下的尺寸。有的地区叫抬裉(kèn)。

Eng

  • Cihui 抬肩 áijiān n. half the circumference of the sleeve where it joins the shoulder