抬舁

tái yú sĩ dư

Hán Việt: sĩ dư · Pinyin: tái yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"抬?"; 扛抬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抬?"。 2.扛抬。