抬角 tái jiǎo · sĩ giác Hán Việt: sĩ giác · Pinyin: tái jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 角 (giác)Pinyintái jiǎoHán Việtsĩ giácCấu tạo抬 + 角 · sĩ + giác nghĩa thành phần: sĩ + giác