抬貼 tái tiē · sĩ thiếp Hán Việt: sĩ thiếp · Pinyin: tái tiē Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 貼 (thiếp)Pinyintái tiēHán Việtsĩ thiếpCấu tạo抬 + 貼 · sĩ + thiếp nghĩa thành phần: sĩ + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"抬帖"。凑合;配合; 照顾﹐体贴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抬帖"。凑合;配合。 2.照顾﹐体贴。