抬走 sĩ tẩu Hán Việt: sĩ tẩu Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 走 (tẩu)Hán Việtsĩ tẩuCấu tạo抬 + 走 · sĩ + tẩu nghĩa thành phần: sĩ + tẩu Nghĩa EngCihui 抬走 áizǒu r.v. carry away (by two or more people)