抬迭
sĩ điệt
Hán Việt: sĩ điệt · Pinyin: tái dié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 照顧、體貼。元.關漢卿《五侯宴》第二折:「富豪家安穩把孩兒好抬迭,這孩兒脫命逃生,媳婦兒感承多謝。」也作「抬貼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 照顾﹐体贴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.照顾﹐体贴。
Hán Việt: sĩ điệt · Pinyin: tái dié