抬頦

tái kē sĩ hài

Hán Việt: sĩ hài · Pinyin: tái kē

Tổng quan

Cấu tạo: (sĩ) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹昂首。气宇轩昂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹昂首。气宇轩昂貌。