抱住 bão trụ Hán Việt: bão trụ Tổng quan ôm lấy Cấu tạo: 抱 (bão) + 住 (trụ)Hán Việtbão trụTừ loạiđộngCấu tạo抱 + 住 · bão + trụ nghĩa thành phần: bão + trụ Nghĩa ViệtCihui ôm lấyBiên soạn 抱住 bàozhù r.v. hold on toMainlandKaggle Zh-Vi gripEngCihui 抱住 bàozhù r.v. hold on to Từ liên quan Gần nghĩa住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口