抱关 bão quan Hán Việt: bão quan Tổng quan cài then; bảo vệ cổng thành。掌握門閂,把守城門。 Cấu tạo: 抱 (bão) + 关 (quan)Hán Việtbão quanCấu tạo抱 + 关 · bão + quan nghĩa thành phần: bão + quan Nghĩa ViệtCihui cài then; bảo vệ cổng thành。掌握門閂,把守城門。