抱合

bào hé bão hợp

Hán Việt: bão hợp · Pinyin: bào hé

Tổng quan

sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)

Cấu tạo: (bão) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)

ja

  • JMdict conjugation|incorporation|embrace