抱合

bào hébão hợp

Hán Việt: bão hợp · Pinyin: bào hé

Tổng quan

sự cõng ghép đôi (của ếch nhái trong mùa phát dục)

Cấu tạo: 抱 (bão) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôm lấy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amplexus

Eng

  • JMdict conjugation
  • JMdict incorporation
  • JMdict embrace

Đức

  • Handedict umschlingen

ja

  • JMdict 抱合(ほうごう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众