抱命 bão mệnh Hán Việt: bão mệnh Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 命 (mệnh)Hán Việtbão mệnhCấu tạo抱 + 命 · bão + mệnh nghĩa thành phần: bão + mệnh Nghĩa EngCihui 抱命 bàomìng v. <wr.> report accomplishment of a mission or assignment