抱器 bão khí Hán Việt: bão khí Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 器 (khí)Hán Việtbão khíCấu tạo抱 + 器 · bão + khí nghĩa thành phần: bão + khí Nghĩa EngCihui claspers