抱团

bào tuánbão đoàn

Hán Việt: bão đoàn · Pinyin: bào tuán

Tổng quan

kết thành nhóm; hợp tác cùng nhau

Cấu tạo: 抱 (bão) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết bè
  • Google Alex v6 kết nhóm
  • Tần suất từ kết thành nhóm; hợp tác cùng nhau
  • Biên soạn 1. unite 2. <coll.> gang up; hang together

Eng

  • Cihui 抱團 àotuán v.o. 1. unite 2. <coll.> gang up; hang together
  • Tần suất từ v.o. 1. unite 2. <coll.> gang up; hang together

Từ liên quan

Gần nghĩa

抱团体 · 抱团儿 · 团丁 · 团伙 · 团体 · 团员 · 团团 · 团圆