抱團

bào tuán bão đoàn

Hán Việt: bão đoàn · Pinyin: bào tuán

Tổng quan

kết thành nhóm | hợp tác cùng nhau

Cấu tạo: (bão) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết thành nhóm | hợp tác cùng nhau

Eng

  • CC-CEDICT to band together; to team up
  • Cihui 抱團 àotuán v.o. 1. unite 2. <coll.> gang up; hang together