抱定

bào dìng bão định

Hán Việt: bão định · Pinyin: bào dìng

Tổng quan

giữ chặt | bám lấy (một niềm tin) | ngoan cố

Cấu tạo: (bão) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ chặt | bám lấy (một niềm tin) | ngoan cố

Eng

  • CC-CEDICT to hold on firmly|to cling (to a belief)|stubbornly
  • Cihui to hold on firmly; to cling (to a belief); stubbornly