抱廈

bào shà bão hạ

Hán Việt: bão hạ · Pinyin: bào shà

Tổng quan

mái hiên: chái sau

Cấu tạo: (bão) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái hiên: chái sau
  • Cihui mái hiên; chái sau。房屋前面加出來的門廊,也指後面毗連著的小房子。

Eng

  • Cihui 抱廈 àoshà n. 1. a veranda in front of a house 2. a lean-to at the back of a house