抱弄 bão lộng Hán Việt: bão lộng Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 弄 (lộng)Hán Việtbão lộngCấu tạo抱 + 弄 · bão + lộng nghĩa thành phần: bão + lộng