抱影

bão ảnh

Hán Việt: bão ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 落寞孤寂。晉.左思〈詠史詩〉八首之八:「落落窮巷士,抱影守空廬。」晉.陸機〈赴洛道中作詩〉二首之二:「夕息抱影寐,朝徂銜思往。」