抱憾

bào hàn bão hám

Hán Việt: bão hám · Pinyin: bào hàn

Tổng quan

thương tiếc; ân hận; ôm nuối tiếc; lấy làm tiếc; hối hận; hối tiếc。心中存有遺憾的事 .

Cấu tạo: (bão) + (hám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương tiếc; ân hận; ôm nuối tiếc; lấy làm tiếc; hối hận; hối tiếc。心中存有遺憾的事 .

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中懷著遺憾。如:「抱憾無窮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中存有遗憾的事:~终生。

Eng

  • Cihui 抱憾 bàohàn v. have regrets