抱憾
bão hám
Hán Việt: bão hám · Pinyin: bào hàn
Tổng quan
thương tiếc; ân hận; ôm nuối tiếc; lấy làm tiếc; hối hận; hối tiếc
心中存有遗憾的事:~终生。
心中懷著遺憾。如:「抱憾無窮」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếc nuối
- Tần suất từ thương tiếc; ân hận; ôm nuối tiếc; lấy làm tiếc; hối hận; hối tiếc; ân hận; ôm nuối tiếc; lấy làm tiếc; hối hận; hối tiếc
- Biên soạn 抱憾 bàohàn v. have regrets
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中懷著遺憾。如:「抱憾無窮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心中存有遗憾的事:~终生。
Eng
- Cihui 抱憾 bàohàn v. have regrets
- Tần suất từ 抱憾 bàohàn v. have regrets