抱拙 bão chuyết Hán Việt: bão chuyết Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 拙 (chuyết)Hán Việtbão chuyếtCấu tạo抱 + 拙 · bão + chuyết nghĩa thành phần: bão + chuyết