抱有
bão hữu
Hán Việt: bão hữu · Pinyin: bào yǒu
Tổng quan
có (khát vọng, nghi ngờ v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui có (khát vọng, nghi ngờ v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to have (aspirations, suspicions etc)
- Cihui to have (aspirations, suspicions etc)