抱枕

bào zhěn bão chẩm

Hán Việt: bão chẩm · Pinyin: bào zhěn

Tổng quan

gối ôm | gối hoặc đệm dài

Cấu tạo: (bão) + (chẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gối ôm | gối hoặc đệm dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坐臥時摟抱的枕頭。如:「妹妹每天都需要兔寶寶抱枕才能入睡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐卧时抱在怀里的枕头,可使人坐卧时感觉更舒适。

Eng

  • CC-CEDICT bolster|a long pillow or cushion
  • Cihui bolster; a long pillow or cushion