抱牒 bão điệp Hán Việt: bão điệp Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 牒 (điệp)Hán Việtbão điệpCấu tạo抱 + 牒 · bão + điệp nghĩa thành phần: bão + điệp