抱牍 bão độc Hán Việt: bão độc Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 牍 (độc)Hán Việtbão độcCấu tạo抱 + 牍 · bão + độc nghĩa thành phần: bão + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抱持案牘。指辦理公文。也指擔任公職。宋.黃庭堅〈僧景宣相訪寄法王航禪師〉詩:「抱牘稍退鳧鶩行,倦禪時作橐駝坐。」